Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20698

misinterpretation

/'misin,tə:pri'teiʃn/

danh từ

  • sự hiểu sai, sự giải thích sai
  • sự dịch sai
Định nghĩa tiếng Anh

n. putting the wrong interpretation on

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...