Từ điển Anh–Việt

112.469 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

misinterpretation

/'misin,tə:pri'teiʃn/ phổ biến #20698

“misinterpretations” là số nhiều của misinterpretation — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự hiểu sai, sự giải thích sai danh từ

“His misinterpretation of the instructions led to a mistake.”Sự hiểu sai của anh ấy về hướng dẫn đã dẫn đến một sai lầm.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

misinterpretation

/'misin,tə:pri'teiʃn/

danh từ

  • sự hiểu sai, sự giải thích sai
  • sự dịch sai
Định nghĩa tiếng Anh

n. putting the wrong interpretation on

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...