Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“misinterpretations” là số nhiều của misinterpretation — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #20698

misinterpretation

/'misin,tə:pri'teiʃn/

danh từ

  • sự hiểu sai, sự giải thích sai
  • sự dịch sai
Định nghĩa tiếng Anh

n. putting the wrong interpretation on

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...