Từ điển Anh–Việt

112.599 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

misinterpret

/'misin'tə:prit/ Collins ★ phổ biến #14400

“misinterpreting” là hiện tại phân từ của misinterpret — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hiểu sai, giải thích sai động từ

“He misinterpreted her words as an insult.”Anh ấy đã hiểu sai lời cô ấy là một sự xúc phạm.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

misinterpret

/'misin'tə:prit/

ngoại động từ

  • hiểu sai, giải thích sai
  • dịch sai
Định nghĩa tiếng Anh

v. interpret falsely

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...