mislabel
/'mis'leibl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mislabel
/'mis'leibl/
ngoại động từ
- cho nhân hiệu sai, gắn nhãn hiệu sai
Từ điển Anh–Việt
111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...