Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

mislabel

/'mis'leibl/

ngoại động từ

  • cho nhân hiệu sai, gắn nhãn hiệu sai
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...