mislabel
/'mis'leibl/
“mislabelled” là quá khứ phân từ của mislabel — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mislabel
/'mis'leibl/
ngoại động từ
- cho nhân hiệu sai, gắn nhãn hiệu sai