Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

misled

/mis'li:d/ phổ biến #41216
Biến thể từ misled quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

misled

/mis'li:d/

ngoại động từ

  • làm cho lạc đường, làm cho lạc lối
  • làm cho mê muội, làm cho lầm đường lạc lối
  • lừa dối
Định nghĩa tiếng Anh

v lead someone in the wrong direction or give someone wrong directions v give false or misleading information to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...