mislocate
/'mislou'keit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mislocate
/'mislou'keit/
ngoại động từ
- đặt không đúng ch
Từ điển Anh–Việt
112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...