mismatch
/mis'mætʃ/
ngoại động từ
- ghép đôi không xứng
Biến thể từ
mismatches số nhiều
mismatching hiện tại phân từ
mismatched quá khứ phân từ
mismatched quá khứ
mismatches ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
n. a bad or unsuitable match\nv. match badly; match two objects or people that do not go together