Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #15966

mismatch

/mis'mætʃ/

ngoại động từ

  • ghép đôi không xứng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a bad or unsuitable match\nv. match badly; match two objects or people that do not go together

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...