Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“mismatched” là quá khứ phân từ của mismatch — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #15966

mismatch

//

  • (điều khiển học) sự không phù hợp
Định nghĩa tiếng Anh

n. a bad or unsuitable match\nv. match badly; match two objects or people that do not go together

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...