mismatch
//
- (điều khiển học) sự không phù hợp
Biến thể từ
mismatches số nhiều
mismatching hiện tại phân từ
mismatched quá khứ phân từ
mismatched quá khứ
mismatches ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
n. a bad or unsuitable match\nv. match badly; match two objects or people that do not go together