Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

misogynist

/mai'sɔdʤinist/ phổ biến #25522
Biến thể từ misogynists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

misogynist

/mai'sɔdʤinist/

danh từ

  • người ghét kết hôn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a misanthrope who dislikes women in particular

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...