misogynist
“misogynists” là số nhiều của misogynist — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
misogynist
/mai'sɔdʤinist/
danh từ
- người ghét kết hôn
Định nghĩa tiếng Anh
n. a misanthrope who dislikes women in particular
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“misogynists” là số nhiều của misogynist — đang hiển thị từ gốc:
n. a misanthrope who dislikes women in particular
Đang tải...