misquote
/'mis'kwout/ phổ biến #25941
“misquoting” là hiện tại phân từ của misquote — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
misquoted quá khứ phân từ
misquoting hiện tại phân từ
misquoted quá khứ
misquotes số nhiều
misquotes ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
misquote
/'mis'kwout/
ngoại động từ
- trích dẫn sai
Định nghĩa tiếng Anh
v. quote incorrectly