Từ điển Anh–Việt

112.244 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

misreport

/'misri'pɔ:t/ phổ biến #33417

“misreporting” là hiện tại phân từ của misreport — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

misreport

/'misri'pɔ:t/

danh từ

  • bản báo cáo sai, bản báo cáo láo
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. & i. To report erroneously; to give an incorrect account of. n. An erroneous report; a false or incorrect account given.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...