Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSGRECollins ★ phổ biến #16251

misrepresent

/'mis,repri'zent/

ngoại động từ

  • trình bày sai, miêu tả sai
  • xuyên tạc, bóp méo (sự việc)
Định nghĩa tiếng Anh

v. represent falsely

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...