Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

missal

/'misl/ phổ biến #33563
Biến thể từ missals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

missal

//

* danh từ
  • cuốn sách kinh dành cho lễ Misa suốt năm
  • kinh sách
Định nghĩa tiếng Anh

n. (Roman Catholic Church) a book containing all the prayers and responses needed to celebrate Mass throughout the year

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...