Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33563

missal

//

* danh từ
  • cuốn sách kinh dành cho lễ Misa suốt năm
  • kinh sách
Biến thể từ missals số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. (Roman Catholic Church) a book containing all the prayers and responses needed to celebrate Mass throughout the year

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...