Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

missis

/'misiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

missis

/'misiz/

danh từ

  • Bà, thưa bà (tiếng người hầu dùng để thưa với bà chủ)
    • yes, missis: thưa bà, vâng
  • (the missis)(đùa cợt) vợ, bà xã, bu n
Định nghĩa tiếng Anh

n informal term of address for someone's wife

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...