Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

misspelling

/.mis'speliŋ/ phổ biến #28604
Biến thể từ misspellings số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

misspelling

//

* danh từ
  • lỗi chính tả
Định nghĩa tiếng Anh

n. a spelling that is incorrect

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...