misspelt
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
misspelt
//
- thì quá khứ và động tính từ quá khứ của misspell
- thì quá khứ và động tính từ quá khứ của misspell
Định nghĩa tiếng Anh
v spell incorrectly
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v spell incorrectly
Đang tải...