Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #14999

mister

/'mistə/

danh từ

  • (thường) (viết tắt) Mr. ông
    • Mr. Smith: ông Xmít
  • (thông tục), (như) sir
    • here! mister! is this yours?: này, ông có phải cái này là của ông không?
  • người thường (đối lại với quý tộc)
    • be he prince or mere mister: dù anh ta là ông hoàng hay người thường
  • (thông tục);(đùa cợt) chồng, ông xã, bố nó

ngoại động từ

  • gọi bằng ông
Định nghĩa tiếng Anh

n. a form of address for a man

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...