mistiness
/'mistinis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mistiness
/'mistinis/
danh từ
- tình trạng mù sương
- (nghĩa bóng) tính chất mơ hồ, tính thiếu rõ ràng, tính không minh bạch
Định nghĩa tiếng Anh
n cloudiness resulting from haze or mist or vapor