Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mistiness

/'mistinis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mistiness

/'mistinis/

danh từ

  • tình trạng mù sương
  • (nghĩa bóng) tính chất mơ hồ, tính thiếu rõ ràng, tính không minh bạch
Định nghĩa tiếng Anh

n cloudiness resulting from haze or mist or vapor

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...