Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“mistranslated” là quá khứ phân từ của mistranslate — đang hiển thị từ gốc:

mistranslate

/'mistræns'leit/

ngoại động từ

  • dịch sai
Định nghĩa tiếng Anh

v. translate incorrectly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...