Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #34826

mistrustful

/'mis'trʌstful/

tính từ

  • không tin, nghi ngờ, ngờ vực, hồ nghi
Định nghĩa tiếng Anh

s openly distrustful and unwilling to confide

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...