mistrustful
/'mis'trʌstful/ phổ biến #34826
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mistrustful
/'mis'trʌstful/
tính từ
- không tin, nghi ngờ, ngờ vực, hồ nghi
Định nghĩa tiếng Anh
s openly distrustful and unwilling to confide