Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mistrustful

/'mis'trʌstful/ phổ biến #34826
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mistrustful

/'mis'trʌstful/

tính từ

  • không tin, nghi ngờ, ngờ vực, hồ nghi
Định nghĩa tiếng Anh

s openly distrustful and unwilling to confide

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...