Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mistura

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mistura

//

* danh từ
  • hợp dịch, thuốc nước
Định nghĩa tiếng Anh

n. A mingled compound in which different ingredients are contained in a liquid state; a mixture. See Mixture, n., 4. n. Sometimes, a liquid medicine containing very active substances, and which can only be administered by drops.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...