Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

misunderstood

/'misʌndə'stænd/ Collins ★ phổ biến #23926
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

misunderstood

/'misʌndə'stænd/

ngoại động từ misunderstood /'misʌndə'stud/

  • hiểu lầm, hiểu sai
Định nghĩa tiếng Anh

s. wrongly understood

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...