Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #23926

misunderstood

/'misʌndə'stænd/

ngoại động từ misunderstood /'misʌndə'stud/

  • hiểu lầm, hiểu sai
Định nghĩa tiếng Anh

s. wrongly understood

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...