Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“misused” là quá khứ phân từ của misuse — đang hiển thị từ gốc:
IELTSCollins ★ phổ biến #12039

misuse

/'mis'ju:zidʤ/

danh từ

  • sự dùng sai, sự lạm dụng
  • sự hành hạ, sự bạc đâi, sự ngược đãi

ngoại động từ

  • dùng sai, lạm dụng
  • hành hạ, bạc đâi, ngược đãi
Định nghĩa tiếng Anh

n. improper or excessive use

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...