Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mithridatic

/,miθri'dætik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mithridatic

/,miθri'dætik/

tính từ

  • quen độc (bằng cách uống dần dần từng tí một)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to King Mithridates, or to a mithridate.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...