mithridatic
/,miθri'dætik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mithridatic
/,miθri'dætik/
tính từ
- quen độc (bằng cách uống dần dần từng tí một)
Định nghĩa tiếng Anh
a. Of or pertaining to King Mithridates, or to a mithridate.