mithridatism
/miθ'ridətizm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mithridatism
/miθ'ridətizm/
danh từ
- sự quen dần với thuốc độc
Từ điển Anh–Việt
111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...