Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mitigatory

/'mitigeitiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mitigatory

/'mitigeitiv/

tính từ

  • giảm nhẹ, làm dịu, giảm bớt
Định nghĩa tiếng Anh

s moderating pain or sorrow by making it easier to bear

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...