Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mitral

/'maitrəl/ phổ biến #35239
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mitral

/'maitrəl/

tính từ

  • (thuộc) mũ tế, như mũ tế
  • (giải phẫu) (thuộc) van hai lá; như van hai lá
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or located in or near the mitral valve a. relating to or resembling the miter worn by some clerics

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...