Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mitral stenosis

/'maitrəlstə'nousis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mitral stenosis

/'maitrəlstə'nousis/

danh từ

  • (y học) chứng hẹp van hai lá
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...