Từ điển Anh–Việt

112,365 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

mix-up

/'miks'ʌp/

danh từ

  • tình trạng lộn xộn, tình trạng hỗn loạn
  • cuộc ẩu đả, cuộc đánh lộn
Biến thể từ mix-ups số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a mistake that results from taking one thing to be another

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...