mix-up
/'miks'ʌp/
“mix-ups” là số nhiều của mix-up — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
tình trạng lộn xộn, tình trạng hỗn loạn
danh từ
“Excuse me, but I think there's been some kind of mix-up.”Xin lỗi, nhưng tôi nghĩ đã có một sự lộn xộn nào đó.
Biến thể từ
mix-ups số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mix-up
/'miks'ʌp/
danh từ
- tình trạng lộn xộn, tình trạng hỗn loạn
- cuộc ẩu đả, cuộc đánh lộn
Định nghĩa tiếng Anh
n a mistake that results from taking one thing to be another