Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mix-up

/'miks'ʌp/

“mix-ups” là số nhiều của mix-up — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tình trạng lộn xộn, tình trạng hỗn loạn danh từ

“Excuse me, but I think there's been some kind of mix-up.”Xin lỗi, nhưng tôi nghĩ đã có một sự lộn xộn nào đó.

Biến thể từ mix-ups số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mix-up

/'miks'ʌp/

danh từ

  • tình trạng lộn xộn, tình trạng hỗn loạn
  • cuộc ẩu đả, cuộc đánh lộn
Định nghĩa tiếng Anh

n a mistake that results from taking one thing to be another

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...