mixable
/'miksəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mixable
/'miksəbl/
tính từ
- có thể trộn lẫn, có thể pha lẫn, có thể hoà lẫn
Định nghĩa tiếng Anh
a (chemistry, physics) capable of being mixed