Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mixable

/'miksəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mixable

/'miksəbl/

tính từ

  • có thể trộn lẫn, có thể pha lẫn, có thể hoà lẫn
Định nghĩa tiếng Anh

a (chemistry, physics) capable of being mixed

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...