Từ điển Anh–Việt

112,364 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

mixable

/'miksəbl/

tính từ

  • có thể trộn lẫn, có thể pha lẫn, có thể hoà lẫn
Định nghĩa tiếng Anh

a (chemistry, physics) capable of being mixed

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...