mixableness
/,miksə'biliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mixableness
/,miksə'biliti/
danh từ
- tính có thể trộn lẫn, tính có thể pha lẫn, tính có thể hoà lẫn
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...