mixed blessing
/'mikst'blesiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mixed blessing
/'mikst'blesiɳ/
danh từ
- sự may mà cũng không may
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...