Từ điển Anh–Việt

112.230 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mna-controlled

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mna-controlled

//

* tính từ
  • có người lái/điều khiển
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...