mnemotechny
/ni:'mɔniks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mnemotechny
/ni:'mɔniks/
danh từ, số nhiều dùng như số ít
- thuật nh
Định nghĩa tiếng Anh
n. Mnemonics.
Từ điển Anh–Việt
112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Mnemonics.
Đang tải...