Từ điển Anh–Việt

112.324 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

moan

/moun/ GRECollins ★★ phổ biến #7649

“moaning” là hiện tại phân từ của moan — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

moan

/moun/

danh từ

  • tiếng than van, tiếng kêu van, tiếng rền rĩ

động từ

  • than van, kêu van, rền rĩ
Định nghĩa tiếng Anh

n an utterance expressing pain or disapproval v indicate pain, discomfort, or displeasure

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...