mob
/mɔb/ Collins ★★ phổ biến #5707
“mobbing” là hiện tại phân từ của mob — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
mobs số nhiều
mobbed quá khứ phân từ
mobbed quá khứ
mobbing hiện tại phân từ
mobs ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mob
/mɔb/
danh từ
- đám đông
- dân chúng, quần chúng, thường dân
- mob psychology: tâm lý quần chúng
- mob law: pháp lý quần chúng
- đám đông hỗn tạp
- bọn du thủ du thực
động từ
- tấn công, phá phách, kéo ồ vào (đám đông người, quần chúng)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a disorderly crowd of people