Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

mobbish

/'mɔbiʃ/

tính từ

  • (thuộc) dân chúng, (thuộc) quần chúng, (thuộc) thường dân
  • (thuộc) đám đông hỗn tạp
  • hỗn loạn, huyên náo, om sòm
Định nghĩa tiếng Anh

s. characteristic of a mob; disorderly or lawless

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...