Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

mobilise

/'moubilaiz/

động từ

  • huy động, động viên
    • to mobilize the army: động viên quân đội
Định nghĩa tiếng Anh

v call to arms; of military personnel\nv get ready for war\nv make ready for action or use\nv cause to move around

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...