Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #5701

mobility

/mou'biliti/

danh từ

  • tính chuyển động, tính di động; tính lưu động
  • tính hay thay đổi, tính dễ biến đổi, tính biến đổi nhanh
Biến thể từ mobilities số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of moving freely

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...