mobilize
/'moubilaiz/ IELTSCollins ★★ phổ biến #6235
“mobilizing” là hiện tại phân từ của mobilize — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
huy động, triển khai
động từ
“The CEO mobilized resources to meet the deadline.”Giám đốc điều hành đã huy động nguồn lực để đáp ứng thời hạn.
Biến thể từ
mobilized quá khứ phân từ
mobilizing hiện tại phân từ
mobilized quá khứ
mobilizes ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mobilize
/'moubilaiz/
động từ
- huy động, động viên
- to mobilize the army: động viên quân đội
Định nghĩa tiếng Anh
v. make ready for action or use v. get ready for war v. cause to move around