Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mobilize

/'moubilaiz/ IELTSCollins ★★ phổ biến #6235

“mobilizing” là hiện tại phân từ của mobilize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

huy động, triển khai động từ

“The CEO mobilized resources to meet the deadline.”Giám đốc điều hành đã huy động nguồn lực để đáp ứng thời hạn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mobilize

/'moubilaiz/

động từ

  • huy động, động viên
    • to mobilize the army: động viên quân đội
Định nghĩa tiếng Anh

v. make ready for action or use v. get ready for war v. cause to move around

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...