Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

mobsman

//

* danh từ
  • đứa/tên trong bọn (trôm cắp)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...