mobster
/'mɒbstә/ phổ biến #16400
Biến thể từ
mobsters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mobster
//
* danh từ- (từ lóng) kẻ cướp
Định nghĩa tiếng Anh
n a criminal who is a member of gang