Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #16400

mobster

//

* danh từ
  • (từ lóng) kẻ cướp
Biến thể từ mobsters số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a criminal who is a member of gang

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...