Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mobster

/'mɒbstә/ phổ biến #16400

“mobsters” là số nhiều của mobster — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ mobsters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mobster

//

* danh từ
  • (từ lóng) kẻ cướp
Định nghĩa tiếng Anh

n a criminal who is a member of gang

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...