Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mocker

/'mɔkə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mocker

/'mɔkə/

danh từ

  • người hay chế nhạo, người hay nhạo báng
  • người nhại, người giả làm
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who jeers or mocks or treats something with contempt or calls out in derision n long-tailed grey-and-white songbird of the southern United States able to mimic songs of other birds

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...