Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #13874

mockery

/'mɔkəri/

danh từ

  • thói chế nhạo, sự nhạo báng
  • điều chế nhạo, điều nhạo báng, điều chế giễu; lời chế nhạo, lời nhạo báng, lời chế giễu, lời giễu cợt
    • to hold someone up to mockery: chế nhạo ai
    • to make a mockery ò: chế giễu, giễu cợt
  • trò đùa, trò khôi hài, trò giả tạo, trò hề
  • sự nhại
Biến thể từ mockeries số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n showing your contempt by derision\nn a composition that imitates or misrepresents somebody's style, usually in a humorous way\nn humorous or satirical mimicry

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...