Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mockery

/'mɔkəri/ Collins ★ phổ biến #13874

“mockeries” là số nhiều của mockery — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự chế nhạo, mỉa mai danh từ

“His mockery was not taken lightly.”Sự chế nhạo của anh ấy không được xem nhẹ.

Biến thể từ mockeries số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mockery

/'mɔkəri/

danh từ

  • thói chế nhạo, sự nhạo báng
  • điều chế nhạo, điều nhạo báng, điều chế giễu; lời chế nhạo, lời nhạo báng, lời chế giễu, lời giễu cợt
    • to hold someone up to mockery: chế nhạo ai
    • to make a mockery ò: chế giễu, giễu cợt
  • trò đùa, trò khôi hài, trò giả tạo, trò hề
  • sự nhại
Định nghĩa tiếng Anh

n showing your contempt by derision n a composition that imitates or misrepresents somebody's style, usually in a humorous way n humorous or satirical mimicry

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...