Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mocking-bird

/'mɔkiɳbə:d/

“mocking-birds” là số nhiều của mocking-bird — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ mocking-birds số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mocking-bird

/'mɔkiɳbə:d/

danh từ

  • (động vật học) chim nhại (khéo nhại tiếng chim khác)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...